bạch ốc

bạch ốc

Tổng thống Mỹ sống và làm việc tại Bạch Ốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trắng, nhà sơn trắng: "bạch ốc" từ ghép Hán-Việt, trong đó "bạch" có nghĩatrắng, "ốc" có nghĩanhà. Từ này dùng để chỉ một ngôi nhà màu trắng, thường nhà ở bình thường.
    • (Cổ, văn học) Nơikhiêm tốn, đơn sơ: Trong văn học cổ điển, "bạch ốc" thường mang nghĩa ẩn dụ về một căn nhà nghèo nàn, giản dị, trái ngược với "chu sa môn" (nhà cao cửa rộng).
    • (Địa danh) Nhà Trắng (Hoa Kỳ): Trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, "bạch ốc" được dùng để chỉ tòa nhà chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ, tương tự như "Bạch Cung" trong tiếng Việt hiện đại (nhưng từ này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (nhà trắng):

    • Ngôi bạch ốc nằm giữa khu vườn xanh mướt. (Ngôi nhà trắng nằmtrung tâm khu vườn xanh tươi.)
    • Ông cụ sống trong một bạch ốc đơn sơ cuối làng. (Ông cụ ngụ trong một căn nhà trắng giản dịcuối làng.)
  • Nghĩa cổ (nhà nghèo):

    • bạch ốc, ông vẫn vui vẻ với cuộc sống thanh bần. ( sống trong căn nhà nghèo nàn, ông vẫn mãn nguyện với cuộc sống thanh đạm.)
    • Thơ xưa thường ca ngợi cảnh bạch ốc an nhàn. (Thơ cổ thường tán dương cảnh sống yên bình nơi nhà nghèo.)
  • Nghĩa địa danh:

    • Tổng thống Mỹ tiếp đón nguyên thủ tại Bạch Ốc. (Tổng thống Mỹ tiếp đón lãnh đạo tại Nhà Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bạch ốc hàn nho": nhà tranh vách đất của kẻ nghèo, chỉ người học trò nghèo.

    • Chàng trai xuất thân từ bạch ốc hàn nho nhưng chí lớn. (Chàng trai xuất thân từ gia cảnh nhà nghèo của kẻ nhưng hoài bão lớn.)
  • "bạch ốc chi ": kẻ nghèo, người trí thức sống trong cảnh nghèo khó.

    • Trong xã hội phong kiến, bạch ốc chi thường bị coi thường. (Trong xã hội phong kiến, những kẻ nghèo thường bị xem nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạch (tính từ): màu trắng.

    • Màu bạch tinh khiết. (Màu trắng tinh khiết.)
  • Ốc (danh từ): nhà, nơi ở (thường dùng trong từ ghép Hán-Việt).

    • Ốc đảo: hòn đảo nhỏ. (Ốc đảo: hòn đảo nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà trắng: ngôi nhà sơn màu trắng (nghĩa gốc).
  • Nhà tranh vách đất: nhà nghèo, đơn sơ (nghĩa cổ).
  • Nhà Trắng: tòa nhà Tổng thống Hoa Kỳ (nghĩa địa danh).
Thành ngữ liên quan
  • Bạch ốc chu sa môn: thành ngữ chỉ sự đối lập giữa nhà nghèo (bạch ốc) nhà giàu (chu sa mônnhà sơn đỏ).
    • Xã hội xưa phân hóa rõ rệt giữa bạch ốc chu sa môn. (Xã hội xưa sự phân chia giàu nghèo rõ rệt.)

Từ chứa "bạch ốc"